利润分成

lợi nhuận phân thành

Hán Việt: lợi nhuận phân thành

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 潤 (nhuận) + 分 (phân) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia lợi nhuận
  • Biên soạn retained/shared proportion of the profit

Eng

  • Cihui 利潤分成 ìrùn fēnchéng n. retained/shared proportion of the profit

Từ liên quan

Gần nghĩa

分成三叉 · 分成三截 · 分成薄片 · 分成音节 · 分成三角形 · 分成三部分 · 分成两个的 · 分成两叉的