债券溢价
trái khoán dật giá
Hán Việt: trái khoán dật giá
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phụ phí trái phiếu
- Biên soạn 債券溢價 hàiquàn yìjià n. <acct.> bond premium
Eng
- Cihui 債券溢價 hàiquàn yìjià n. <acct.> bond premium
- Tần suất từ 債券溢價 hàiquàn yìjià n. <acct.> bond premium