利溼 lợi thấp Hán Việt: lợi thấp Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 溼 (thấp)Hán Việtlợi thấpCấu tạo利 + 溼 · lợi + thấp nghĩa thành phần: lợi + thấp Nghĩa EngCihui 利濕 ìshī v.p. <Ch. med.> free moist heteropathy