利灑

lì sǎ lợi sái

Hán Việt: lợi sái · Pinyin: lì sǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (sái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 利灑 ìsa <topo.> adv. completely; totally; in detail ◆s.v. neat; smart; active