利火 lì huǒ · lợi hỏa Hán Việt: lợi hỏa · Pinyin: lì huǒ Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 火 (hỏa)Pinyinlì huǒHán Việtlợi hỏaCấu tạo利 + 火 · lợi + hỏa nghĩa thành phần: lợi + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻强烈的利欲; 犹厉害,威风。Tân Hoa Tự Điển 1.喻强烈的利欲。 2.犹厉害,威风。