利爪

lì zhǎo lợi trảo

Hán Việt: lợi trảo · Pinyin: lì zhǎo

Tổng quan

móng vuốt sắc | móng chim

Cấu tạo: (lợi) + (trảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui móng vuốt sắc | móng chim

Eng

  • CC-CEDICT sharp claw|talon
  • Cihui sharp claw; talon