利爽 lì shuǎng · lợi sảng Hán Việt: lợi sảng · Pinyin: lì shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 爽 (sảng)Pinyinlì shuǎngHán Việtlợi sảngCấu tạo利 + 爽 · lợi + sảng nghĩa thành phần: lợi + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵活敏捷;直捷爽快。Tân Hoa Tự Điển 1.灵活敏捷;直捷爽快。