利率

lì lǜlợi suất

Hán Việt: lợi suất · Pinyin: lì lǜ

Tổng quan

lãi suất; tỉ lệ lãi

新华 · Tân Hoa Đại lục

利息和本金的比率。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

計算利息的比率。按年計算為年利率,按月計者為月利率,按日計算者為日利率。若未特別指明,則指年利率。

Cấu tạo: 利 (lợi) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn interest rate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計算利息的比率。按年計算為年利率,按月計者為月利率,按日計算者為日利率。若未特別指明,則指年利率。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利息和本金的比率。
  • Kaggle Zh-Vi interest rate

Eng

  • JMdict interest rate
  • Cihui interest rates

Đức

  • Handedict Zinssatz (S, Wirtsch)

ja

  • JMdict 利率(りりつ)

other

  • Nguồn khác Phần lợi, tức tiền lời tính trên phần trăm số cho vay

Từ liên quan

Gần nghĩa

利事 · 利于 · 利人 · 利他 · 利使 · 利兹 · 利刀 · 利刃