利班 lì bān · lợi ban Hán Việt: lợi ban · Pinyin: lì bān Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 班 (ban)Pinyinlì bānHán Việtlợi banCấu tạo利 + 班 · lợi + ban nghĩa thành phần: lợi + ban