利用因特網拍賣

lì yòng yīn tè wǎng pāi màilợi dụng nhân đặc võng phách mại

Hán Việt: lợi dụng nhân đặc võng phách mại · Pinyin: lì yòng yīn tè wǎng pāi mài

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 用 (dụng) + 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 拍 (phách) + 賣 (mại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi dụng Internet đấu giá

Đức

  • Handedict Internetauktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

拍賣商品目錄冊 · 利用外國經驗 · 利用較小的壓力印刷