利用較小的壓力印刷

lì yòng jiào xiǎo de yā lì yìn shuàlợi dụng giác tiểu đích áp lực ấn xoát

Hán Việt: lợi dụng giác tiểu đích áp lực ấn xoát · Pinyin: lì yòng jiào xiǎo de yā lì yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 利 (lợi) + 用 (dụng) + 較 (giác) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in áp suất thấp

Đức

  • Handedict Druck mit geringer Druckbeistellung (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷廠所需供應商 · 印刷批量小的印件 · 印刷機制成的產品 · 印刷機械製造工業 · 印刷機械生產企業 · 印刷生產中的不同要求 · 印刷裝置為BB式膠印 · 印刷設備生產廠家