利用較小的壓力印刷
lợi dụng giác tiểu đích áp lực ấn xoát
Hán Việt: lợi dụng giác tiểu đích áp lực ấn xoát · Pinyin: lì yòng jiào xiǎo de yā lì yìn shuà
Tổng quan
Cấu tạo: 利 (lợi) + 用 (dụng) + 較 (giác) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)