利用外國經驗
lợi dụng ngoại quốc kinh nghiệm
Hán Việt: lợi dụng ngoại quốc kinh nghiệm · Pinyin: lì yòng wài guó jīng yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 利 (lợi) + 用 (dụng) + 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: lợi dụng ngoại quốc kinh nghiệm · Pinyin: lì yòng wài guó jīng yàn
Cấu tạo: 利 (lợi) + 用 (dụng) + 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)