利用目 lì yòng mù · lợi dụng mục Hán Việt: lợi dụng mục · Pinyin: lì yòng mù Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 用 (dụng) + 目 (mục)Pinyinlì yòng mùHán Việtlợi dụng mụcCấu tạo利 + 用 + 目 · lợi + dụng + mục nghĩa thành phần: lợi + dụng + mục