利疚 lì jiù · lợi cứu Hán Việt: lợi cứu · Pinyin: lì jiù Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 疚 (cứu)Pinyinlì jiùHán Việtlợi cứuCấu tạo利 + 疚 · lợi + cứu nghĩa thành phần: lợi + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利病;利弊。Tân Hoa Tự Điển 1.利病;利弊。