利矢 lì shǐ · lợi thỉ Hán Việt: lợi thỉ · Pinyin: lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 矢 (thỉ)Pinyinlì shǐHán Việtlợi thỉCấu tạo利 + 矢 · lợi + thỉ nghĩa thành phần: lợi + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锋利的箭。Tân Hoa Tự Điển 1.锋利的箭。