利稅

lì shuì lợi thuế

Hán Việt: lợi thuế · Pinyin: lì shuì

Tổng quan

lợi nhuận và thuế: lãi và thuế

Cấu tạo: (lợi) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi nhuận và thuế: lãi và thuế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利润和税金:该企业全年创~三亿元。

Eng

  • Cihui 利稅 ìshuì* n. profit and tax M:²bǐ