利勝 lì shèng · lợi thắng Hán Việt: lợi thắng · Pinyin: lì shèng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 勝 (thắng)Pinyinlì shèngHán Việtlợi thắngCấu tạo利 + 勝 · lợi + thắng nghĩa thành phần: lợi + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急于求胜;好胜。Tân Hoa Tự Điển 1.急于求胜;好胜。