利舌 lì shé · lợi thiệt Hán Việt: lợi thiệt · Pinyin: lì shé Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 舌 (thiệt)Pinyinlì shéHán Việtlợi thiệtCấu tạo利 + 舌 · lợi + thiệt nghĩa thành phần: lợi + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能言善辩。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能言善辩。