利見 lì jiàn · lợi kiến Hán Việt: lợi kiến · Pinyin: lì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 見 (kiến)Pinyinlì jiànHán Việtlợi kiếnCấu tạo利 + 見 · lợi + kiến nghĩa thành phần: lợi + kiến