利觜

lì zī lợi tuy

Hán Việt: lợi tuy · Pinyin: lì zī

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (tuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尖利的嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尖利的嘴。