利貞 lì zhēn · lợi trinh Hán Việt: lợi trinh · Pinyin: lì zhēn Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 貞 (trinh)Pinyinlì zhēnHán Việtlợi trinhCấu tạo利 + 貞 · lợi + trinh nghĩa thành phần: lợi + trinh