利資

lì zī lợi tư

Hán Việt: lợi tư · Pinyin: lì zī

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指财用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指财用。