利足 lì zú · lợi túc Hán Việt: lợi túc · Pinyin: lì zú Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 足 (túc)Pinyinlì zúHán Việtlợi túcCấu tạo利 + 足 · lợi + túc nghĩa thành phần: lợi + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于行走;善于奔走。Tân Hoa Tự Điển 1.善于行走;善于奔走。