利趾

lì zhǐ lợi chỉ

Hán Việt: lợi chỉ · Pinyin: lì zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善走。一说,与"利跂"同。出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善走。一说,与"利跂"同。出众。