利辭

lì cí lợi từ

Hán Việt: lợi từ · Pinyin: lì cí

Tổng quan

Cấu tạo: (lợi) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敏捷巧辩之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敏捷巧辩之辞。