利達 lì dá · lợi đạt Hán Việt: lợi đạt · Pinyin: lì dá Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 達 (đạt)Pinyinlì dáHán Việtlợi đạtCấu tạo利 + 達 · lợi + đạt nghĩa thành phần: lợi + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹显达。Tân Hoa Tự Điển 1.犹显达。EngCihui 利達 ìdá* s.v. lucky; crowned by success