利適 lì shì · lợi thích Hán Việt: lợi thích · Pinyin: lì shì Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 適 (thích)Pinyinlì shìHán Việtlợi thíchCấu tạo利 + 適 · lợi + thích nghĩa thành phần: lợi + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锋利而适用。Tân Hoa Tự Điển 1.锋利而适用。