利途 lì tú · lợi đồ Hán Việt: lợi đồ · Pinyin: lì tú Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 途 (đồ)Pinyinlì túHán Việtlợi đồCấu tạo利 + 途 · lợi + đồ nghĩa thành phần: lợi + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"利涂"; 取利之途径。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"利涂"。 2.取利之途径。