利通 lì tōng · lợi thông Hán Việt: lợi thông · Pinyin: lì tōng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 通 (thông)Pinyinlì tōngHán Việtlợi thôngCấu tạo利 + 通 · lợi + thông nghĩa thành phần: lợi + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显达。Tân Hoa Tự Điển 1.显达。