利鋒 lì fēng · lợi phong Hán Việt: lợi phong · Pinyin: lì fēng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 鋒 (phong)Pinyinlì fēngHán Việtlợi phongCấu tạo利 + 鋒 · lợi + phong nghĩa thành phần: lợi + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锐利的锋刃。Tân Hoa Tự Điển 1.锐利的锋刃。