利穎 lì yǐng · lợi dĩnh Hán Việt: lợi dĩnh · Pinyin: lì yǐng Tổng quan Cấu tạo: 利 (lợi) + 穎 (dĩnh)Pinyinlì yǐngHán Việtlợi dĩnhCấu tạo利 + 穎 · lợi + dĩnh nghĩa thành phần: lợi + dĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指锥子锐利的尖端; 指尖芒。Tân Hoa Tự Điển 1.指锥子锐利的尖端。 2.指尖芒。