刪定曹 shān dìng cáo · san định tào Hán Việt: san định tào · Pinyin: shān dìng cáo Tổng quan Cấu tạo: 刪 (san) + 定 (định) + 曹 (tào)Pinyinshān dìng cáoHán Việtsan định tàoCấu tạo刪 + 定 + 曹 · san + định + tào nghĩa thành phần: san + định + tào