別上 biệt thượng Hán Việt: biệt thượng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 上 (thượng)Hán Việtbiệt thượngCấu tạo別 + 上 · biệt + thượng nghĩa thành phần: biệt + thượng Nghĩa EngCihui 別上 iéshang r.v. <coll.> poke into; stick into; pin on