別個 biệt cá Hán Việt: biệt cá Tổng quan người khác: kẻ khác/người ta/khác Cấu tạo: 別 (biệt) + 個 (cá)Hán Việtbiệt cáCấu tạo別 + 個 · biệt + cá nghĩa thành phần: biệt + cá Nghĩa ViệtCihui người khác: kẻ khác/người ta/khácEngCihui 別個 iége pr. the other