別乘

bié chéng biệt thừa

Hán Việt: biệt thừa · Pinyin: bié chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 别驾的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.别驾的别称。