別體
biệt thể
Hán Việt: biệt thể
Tổng quan
biến thể: dị thể
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể: dị thể
Eng
- Cihui 別體 iétǐ n. 1. different style 2. variant form of a Chinese character 3. <lg.> variant
Hán Việt: biệt thể
biến thể: dị thể