別勁 biệt kính Hán Việt: biệt kính Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 勁 (kính)Hán Việtbiệt kínhCấu tạo別 + 勁 · biệt + kính nghĩa thành phần: biệt + kính Nghĩa EngCihui 別勁 ièjìn* s.v. <coll.> eager to do; spoiling for