別變 bié biàn · biệt biến Hán Việt: biệt biến · Pinyin: bié biàn Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 變 (biến)Pinyinbié biànHán Việtbiệt biếnCấu tạo別 + 變 · biệt + biến nghĩa thành phần: biệt + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 别扭; 处置,打发。Tân Hoa Tự Điển 1.别扭。 2.处置,打发。