別嚷嚷 biệt nhượng nhượng Hán Việt: biệt nhượng nhượng Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 嚷 (nhượng) + 嚷 (nhượng)Hán Việtbiệt nhượng nhượngCấu tạo別 + 嚷 + 嚷 · biệt + nhượng + nhượng nghĩa thành phần: biệt + nhượng + nhượng Nghĩa EngCihui Cthat noise!