別國 bié guó · biệt quốc Hán Việt: biệt quốc · Pinyin: bié guó Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 國 (quốc)Pinyinbié guóHán Việtbiệt quốcCấu tạo別 + 國 · biệt + quốc nghĩa thành phần: biệt + quốc