别境 biệt cảnh Hán Việt: biệt cảnh Tổng quan biệt cảnh (術語)各各別別之境界也。亦別境心所也。☸ Cấu tạo: 别 (biệt) + 境 (cảnh)Hán Việtbiệt cảnhCấu tạo别 + 境 · biệt + cảnh nghĩa thành phần: biệt + cảnh Nghĩa ViệtCihui biệt cảnh (術語)各各別別之境界也。亦別境心所也。☸