別處

bié chù biệt xử

Hán Việt: biệt xử · Pinyin: bié chù

Tổng quan

nơi khác nơi khác; chỗ khác。另外的地方。

Cấu tạo: (biệt) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi khác nơi khác; chỗ khác。另外的地方。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 其他的地方。《三國演義》第二回:「二兄要便住在此,我自投別處去也!」《紅樓夢》第七一回:「凡跟來的人,早又有人管待別處去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别而居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别而居。

Eng

  • CC-CEDICT elsewhere
  • Cihui elsewhere