别头 biệt đầu Hán Việt: biệt đầu Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 头 (đầu)Hán Việtbiệt đầuCấu tạo别 + 头 · biệt + đầu nghĩa thành phần: biệt + đầu