別宮 biệt cung Hán Việt: biệt cung Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 宮 (cung)Hán Việtbiệt cungCấu tạo別 + 宮 · biệt + cung nghĩa thành phần: biệt + cung Nghĩa EngCihui 別宮 iégōng n. <trad.> secondary vacation palace