別家

bié jiā biệt gia

Hán Việt: biệt gia · Pinyin: bié jiā

Tổng quan

nhà khác: đơn vị khác

Cấu tạo: (biệt) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà khác: đơn vị khác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 另外的人家或单位:我不是这里人,你到~打听一下看|~商店都关门了,只有这一家还在营业。