別島 bié dǎo · biệt đảo Hán Việt: biệt đảo · Pinyin: bié dǎo Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 島 (đảo)Pinyinbié dǎoHán Việtbiệt đảoCấu tạo別 + 島 · biệt + đảo nghĩa thành phần: biệt + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"别雐"。亦作"别雤"; 不相连的岛。孤岛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"别雐"。亦作"别雤"。 2.不相连的岛。孤岛。