別徑 biệt kính Hán Việt: biệt kính Tổng quan Cấu tạo: 別 (biệt) + 徑 (kính)Hán Việtbiệt kínhCấu tạo別 + 徑 · biệt + kính nghĩa thành phần: biệt + kính Nghĩa EngCihui 別徑 iéjìng n. another road/procedure