别念 biệt niệm Hán Việt: biệt niệm Tổng quan Cấu tạo: 别 (biệt) + 念 (niệm)Hán Việtbiệt niệmCấu tạo别 + 念 · biệt + niệm nghĩa thành phần: biệt + niệm