别悰 bié cóng·biệt tông Hán Việt: biệt tông · Pinyin: bié cóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.离别的情怀。 Cấu tạo: 別 (biệt) + 悰 (tông)Pinyinbié cóngHán Việtbiệt tôngCấu tạo別 + 悰 · biệt + tông nghĩa thành phần: biệt + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.离别的情怀。 Từ liên quan Gần nghĩa別𠇍 · 別事 · 別云 · 別使 · 別依 · 別個 · 別偈 · 別價