別情

bié qíng biệt tình

Hán Việt: biệt tình · Pinyin: bié qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (biệt) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离别的情怀:老友重逢,畅叙~。

Eng

  • Cihui 別情 iéqíng n. the sorrow of separation